Horse race: đua ngựa
Soccer: bóng đá
Basketball: bóng rổ
Baseball: bóng chày
Tennis: quần vợt
Table tennis: bóng bàn
Regatta: đua thuyền
Volleyball: bóng chuyền
Badminton: cầu lông
Rugby: bóng bầu dục
Eurythmics: thể dục nhịp điệu
Gymnastics: thể dục dụng cụ
Marathon race: chạy maratông
Javelin throw: ném lao
Pole vault: nhảy sào
Athletics: điền kinh
Hurdle rate: nhảy rào
Weightliting: cử tạ
Wrestle: vật
Goal: gôn
Swimming: bơi lội
Ice-skating: trượt băng
water-skiing: lướt ván nước
Hockey: khúc côn cầu
High jumping: nhảy cao
Snooker: bi da
Boxing: quyền anh
Scuba diving: lặn
Archery: bắn cung
Windsurfing: lướt sóng
Polo: đánh bóng trên ngựa
Pony- trekking: đua ngựa non
Cycling: đua xe đạp
Fencing: đấu kiếm
Javelin: ném sào
Showjumping: cưỡi ngựa nhảy qua sào
Hurdling: chạy nhảy qua sào
Upstart: uốn dẻo
Hang : xiêc
Từ vựng về các môn thể thao trong tiếng Anh
No Comments
Apr 26, 2011
4:03:00 PM
Lee Peace
Vocabulary
About the Admin
Follow:
Blogspot | Facebook | Twitter | Google+
Lee Peace, an English teacher, has written posts for VnEnglish. He likes writing English tips and making friends with those having the same interest.
Contact: admin@vnenglish.info
Related Posts:
Recent Posts:
Next post: Newer Post
Previous post: Older Post


[0 … Add your comments?]
- Comment bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt đều được chấp nhận.